Vietnam Ban bien tap Tieng Viet
Vietnam Edition Vietnam Ban bien tap
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Tỷ Giá VCB – Bảng Tỷ Giá Mới Nhất Và So Sánh Ngân Hàng

Do Bui Long Khanh • 2026-08-15 • Da kiem duyet Bao Chau Le

Tỷ giá Vietcombank luôn là mối quan tâm hàng đầu của cá nhân và doanh nghiệp có nhu cầu giao dịch ngoại tệ. Trong bài viết này, chúng tôi cập nhật bảng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank hôm nay với các đồng tiền chủ chốt như USD, EUR, GBP, AUD, JPY, cùng so sánh nhanh với BIDV, Techcombank và các nguồn tham khảo khác. Dữ liệu được tổng hợp từ trang chính thức của ngân hàng và các trang tin tổng hợp uy tín.

Việc nắm bắt kịp thời tỷ giá mua vào, bán ra giúp người dùng đưa ra quyết định giao dịch tối ưu. Tuy nhiên, tỷ giá có thể biến động theo từng khung giờ trong ngày, vì vậy những con số dưới đây cần được đối chiếu với bảng niêm yết trực tiếp từ Vietcombank trước khi thực hiện giao dịch.

Bài viết tập trung vào các câu hỏi phổ biến nhất: tỷ giá USD hôm nay là bao nhiêu, chênh lệch giữa mua tiền mặt và chuyển khoản ra sao, và làm thế nào để so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng lớn. Tất cả thông tin đều dựa trên dữ liệu từ các nguồn được trích dẫn.

Tỷ giá Vietcombank hôm nay là bao nhiêu?

USD
Mua: 26,100 – Bán: 26,510
EUR
Mua: 29,275 – Bán: 30,819
Chênh lệch so với hôm qua
Biến động nhẹ, cần theo dõi
So sánh nhanh
Xem thêm BIDV, Techcombank

Dưới đây là bảng tổng hợp tỷ giá các ngoại tệ phổ biến tại Vietcombank, trích xuất từ nguồn cập nhật gần nhất trên VTC News và đối chiếu với các trang tổng hợp khác. Các cột thể hiện mức giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra.

  • Tỷ giá USD tại Vietcombank đang ở vùng 26,100 mua vào và 26,510 bán ra trong bảng cập nhật gần nhất.
  • EUR ghi nhận mức 29,275 mua vào và 30,819 bán ra.
  • JPY có giá thấp hơn nhiều so với các đồng tiền mạnh khác, ở mức 156 mua vào và 167 bán ra.
  • Chênh lệch giữa mua vào và bán ra của USD khoảng 410 đồng.
  • Các nguồn tổng hợp khác như Webgia.com và Cafef ghi nhận mức USD thấp hơn, cho thấy sự khác biệt theo thời điểm cập nhật.
  • Vietcombank thường nằm trong nhóm ngân hàng lớn có tỷ giá cạnh tranh.
  • Người dùng nên kiểm tra tỷ giá vào khung giờ sáng để có mức giá tham chiếu tốt.
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Biến động
USD 26,100 26,130 26,510 Ổn định
EUR 29,275 29,571 30,819 Ổn định
GBP 34,448 34,796 35,911 Ổn định
AUD 17,963 18,144 18,725 Ổn định
CAD 18,231 18,415 19,004 Ổn định
CHF 31,669 31,989 33,014 Ổn định
CNY 3,791 3,829 3,952 Ổn định
JPY 156 158 167 Ổn định
HKD 3,262 3,295 3,421 Ổn định
SGD 19,832 20,032 20,715 Ổn định

So sánh tỷ giá Vietcombank với các ngân hàng khác (BIDV, Techcombank, ACB) thế nào?

Khi có nhu cầu giao dịch ngoại tệ, việc so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng là bước quan trọng. Dữ liệu từ các nguồn tổng hợp cho thấy mỗi ngân hàng niêm yết mức giá khác nhau, và sự chênh lệch này có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế nhận được.

Tỷ giá USD giữa Vietcombank và BIDV

Theo trích dẫn từ Báo Mới, BIDV niêm yết USD ở mức 25,870 mua vào và 26,250 bán ra, thấp hơn Vietcombank lần lượt 230 đồng và 260 đồng tại thời điểm ghi nhận. Cả hai ngân hàng đều giảm 70 đồng so với phiên trước.

Tỷ giá Vietcombank từ các nguồn tổng hợp khác

Không chỉ khác biệt giữa các ngân hàng, ngay cả tỷ giá Vietcombank cũng được ghi nhận với nhiều mức khác nhau tùy theo nguồn. Webgia.comCafef ghi nhận USD ở mức 25,860–26,270, trong khi Giahomnay.vn cho thấy mức 25,940–26,350. Điều này phản ánh sự khác biệt về thời điểm cập nhật dữ liệu giữa các trang tổng hợp.

Lưu ý về độ trễ dữ liệu

Các nguồn tổng hợp như Webgia, Cafef, Giahomnay đều lấy dữ liệu từ Vietcombank nhưng có thể chậm hơn vài phút đến vài giờ. Vì vậy, bảng niêm yết trực tiếp trên trang chính thức của Vietcombank vẫn là nguồn tham chiếu đáng tin cậy nhất.

Tỷ giá mua vào và bán ra tại Vietcombank khác nhau thế nào?

Trên bảng tỷ giá của Vietcombank, mỗi ngoại tệ được niêm yết với ba mức: mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra. Sự chênh lệch giữa các mức này tạo ra khoản lợi nhuận cho ngân hàng và chi phí cho người giao dịch.

Mua tiền mặt và mua chuyển khoản

Mua tiền mặt thường thấp hơn mua chuyển khoản vài chục đến vài trăm đồng. Ví dụ, với USD, mua tiền mặt là 26,100 trong khi mua chuyển khoản là 26,130. Với EUR, chênh lệch này là gần 300 đồng (29,275 so với 29,571).

Bán ra – mức giá khách hàng phải trả

Bán ra là mức giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng. Mức này luôn cao hơn mua vào. Với USD, bán ra là 26,510, chênh lệch 410 đồng so với mua tiền mặt. Khoảng chênh lệch này là chi phí thực tế mà người mua ngoại tệ phải trả.

Mẹo giao dịch

Nếu bạn cần mua ngoại tệ để chuyển khoản ra nước ngoài, hãy so sánh mức mua chuyển khoản của ngân hàng này với mức bán ra của ngân hàng khác. Đôi khi chênh lệch giữa các ngân hàng có thể lớn hơn chênh lệch trong cùng một ngân hàng.

Cách tra cứu tỷ giá Vietcombank chính xác và nhanh chóng?

Tra cứu tỷ giá Vietcombank có thể thực hiện trực tiếp trên website ngân hàng hoặc qua các công cụ tổng hợp. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng.

Truy cập trang chủ Vietcombank

Trang tỷ giá chính thức của Vietcombank hiển thị đầy đủ các cột: Mã ngoại tệ, Tên ngoại tệ, Mua tiền mặt, Mua chuyển khoản, Bán. Đây là nguồn dữ liệu chính thống và được cập nhật theo thời gian thực. Bạn có thể truy cập trực tiếp tại Tỷ giá Vietcombank chính thức hoặc xem thêm tại Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất.

Sử dụng các trang tổng hợp

Các trang như Webgia, Giahomnay, Webgia.tv, Tygiausd.org cho phép so sánh nhanh tỷ giá giữa nhiều ngân hàng cùng lúc. Tuy nhiên, dữ liệu có thể không đồng bộ hoàn toàn với bảng niêm yết gốc do độ trễ thời gian cập nhật.

Cảnh báo về độ chính xác

Tỷ giá ngoại tệ thay đổi trong ngày và giữa các trang tổng hợp có thể không đồng bộ hoàn toàn với bảng niêm yết gốc. Luôn kiểm tra trang chính thức của Vietcombank ngay trước khi thực hiện giao dịch để có mức giá chính xác nhất.

Tỷ giá Vietcombank biến động thế nào trong thời gian gần đây?

Dựa trên dữ liệu từ các nguồn tổng hợp, có thể thấy tỷ giá USD tại Vietcombank dao động trong biên độ nhất định. Các phiên gần đây ghi nhận mức mua vào từ 25,860 đến 26,100 và bán ra từ 26,270 đến 26,510.

  1. Phiên 1 (nguồn VTC News): USD mua vào 26,100 – bán ra 26,510.
  2. Phiên 2 (nguồn Giahomnay): USD mua vào 25,940 – bán ra 26,350.
  3. Phiên 3 (nguồn Webgia): USD mua vào 25,860 – bán ra 26,270.
  4. Phiên 4 (nguồn Cafef): USD mua vào 25,860.20 – bán ra 26,270.20.

Tỷ giá Vietcombank có thực sự chính xác?

Khi tra cứu tỷ giá Vietcombank, người dùng cần phân biệt giữa thông tin đã được xác thực và những yếu tố có thể gây nhầm lẫn.

Thông tin đã xác thực Thông tin còn chưa rõ ràng
Tỷ giá được cập nhật trực tiếp từ Vietcombank là chính xác nhất. Tỷ giá có thể thay đổi theo từng khung giờ, nên kiểm tra trước khi giao dịch.
Các nguồn tổng hợp đều dẫn nguồn từ Vietcombank. Mức chênh lệch giữa các nguồn tổng hợp có thể lên đến 200 đồng.
Bảng tỷ giá có ba cột chính: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán. Thời điểm cập nhật của mỗi nguồn không được công bố chi tiết.

Xu hướng thị trường ngoại tệ hiện tại có ý nghĩa gì?

Tỷ giá USD hôm nay chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô trong và ngoài nước. Theo dữ liệu từ Cafef và Báo Mới, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV đều điều chỉnh giảm nhẹ tỷ giá trong những phiên gần đây.

Việc theo dõi xu hướng tỷ giá giúp người dùng lựa chọn thời điểm giao dịch phù hợp. Thông thường, tỷ giá có xu hướng ổn định hơn vào đầu giờ sáng và biến động mạnh hơn vào cuối ngày khi có thông tin thị trường mới.

Nguồn tham khảo và trích dẫn về tỷ giá Vietcombank

Các số liệu trong bài viết được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Dưới đây là một số trích dẫn quan trọng:

“Trang tỷ giá chính thức của Vietcombank có các cột: Mã ngoại tệ, Tên ngoại tệ, Mua tiền mặt, Mua chuyển khoản, Bán.” – Nguồn: Vietcombank

“USD tại Vietcombank trong nguồn cập nhật gần nhất đang ở vùng 26,100 mua vào và 26,510 bán ra.” – VTC News

“BIDV trong trích dẫn từ Báo Mới đang thấp hơn Vietcombank ở USD cả mua vào lẫn bán ra tại thời điểm bài viết được ghi nhận.” – Báo Mới

Tỷ giá Vietcombank hôm nay có gì đáng chú ý?

Nhìn chung, tỷ giá Vietcombank hôm nay duy trì ổn định ở các ngoại tệ chủ chốt. USD đang ở vùng 26,100–26,510, EUR 29,275–30,819, và JPY 156–167. Người dùng nên truy cập Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất để có thông tin cập nhật theo thời gian thực trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Vietcombank

Tỷ giá USD Vietcombank hôm nay là bao nhiêu?

Theo bảng cập nhật gần nhất, USD mua tiền mặt 26,100, mua chuyển khoản 26,130, bán ra 26,510. Tuy nhiên, cần kiểm tra trang chủ Vietcombank để có giá chính xác theo thời điểm.

Làm thế nào để biết tỷ giá chính xác nhất?

Truy cập trực tiếp website Vietcombank hoặc sử dụng các công cụ tổng hợp như Webgia, Giahomnay để so sánh nhanh. Luôn đối chiếu với nguồn chính thức trước khi giao dịch.

Tỷ giá Vietcombank có cao hơn BIDV không?

Thường tương đương, nhưng cần so sánh theo từng thời điểm. Trong dữ liệu gần nhất, Vietcombank cao hơn BIDV khoảng 230 đồng ở chiều mua vào và 260 đồng ở chiều bán ra.

Tỷ giá mua tiền mặt và chuyển khoản khác gì?

Mua tiền mặt thường thấp hơn mua chuyển khoản vài chục đến vài trăm đồng. Với USD, chênh lệch là 30 đồng; với EUR, chênh lệch gần 300 đồng.

Tỷ giá JPY Vietcombank hiện tại ra sao?

JPY hiện ở mức 156 mua vào và 167 bán ra, thấp hơn nhiều so với các đồng tiền mạnh khác như USD hay EUR.

Nên mua ngoại tệ ở ngân hàng nào?

Tùy vào nhu cầu và thời điểm, Vietcombank, BIDV, Techcombank đều là những lựa chọn phổ biến. Nên so sánh tỷ giá trên các trang tổng hợp trước khi quyết định.

Tỷ giá Vietcombank có thay đổi trong ngày không?

Có, tỷ giá có thể thay đổi theo từng khung giờ. Các nguồn tổng hợp ghi nhận mức chênh lệch lên đến 200 đồng giữa các thời điểm cập nhật khác nhau.

Cập nhật tỷ giá Vietcombank ở đâu nhanh nhất?

Trang chủ Vietcombank là nhanh và chính xác nhất. Các trang tổng hợp như VTC News, Webgia, Giahomnay cũng cập nhật nhưng có thể chậm hơn.

Tỷ giá Euro Vietcombank hôm nay là bao nhiêu?

Euro hiện ở mức 29,275 mua tiền mặt, 29,571 mua chuyển khoản và 30,819 bán ra.

Chênh lệch mua vào và bán ra tại Vietcombank có cao không?

Với USD, chênh lệch khoảng 410 đồng. Với EUR, chênh lệch khoảng 1,544 đồng. Đây là mức phổ biến ở các ngân hàng thương mại lớn.

Do Bui Long Khanh

Ve tac gia

Do Bui Long Khanh

Chung toi dang tai noi dung dua tren su that moi ngay voi quy trinh bien tap lien tuc.