
Đổi Euro sang VND: Tỷ giá hôm nay, Cách đổi & So sánh ngân hàng
Ai đã từng nhận lương từ châu Âu hoặc chuẩn bị du lịch châu Âu đều biết: đổi euro sang VND không chỉ là nhìn con số trên Google. Mỗi kênh – từ ngân hàng truyền thống đến ứng dụng chuyển tiền – có một mức giá và phí khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh tỷ giá thực tế từ Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại và dịch vụ như Wise, để bạn chọn được cách đổi tiết kiệm nhất.
Tỷ giá tham khảo (Wise): 1 EUR ≈ 29.956 VND ·
Tỷ giá tham khảo (Techcombank): 1 EUR ≈ 30.650 VND ·
Phí chuyển đổi trung bình: 1–2% trên tổng số tiền ·
Số ngân hàng hỗ trợ EUR/VND: Hơn 20 ngân hàng thương mại
Tổng quan nhanh
- Tỷ giá thay đổi hàng ngày, có sự khác biệt giữa các kênh (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)
- Wise cung cấp tỷ giá thực tế dựa trên thị trường liên ngân hàng (Wise)
- Tỷ giá chính xác tại thời điểm bạn đọc bài viết (biến động liên tục)
- Mức phí cụ thể của từng ngân hàng có thể thay đổi theo chính sách
- Ngày 29/06/2026: SBV công bố tỷ giá tham khảo mua 27.262 VND, bán 30.131 VND (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)
- Ngày 01/07/2026: Vietcombank niêm yết tỷ giá 29.214,28 VND (Vietcombank)
- Tỷ giá sẽ tiếp tục biến động theo thị trường – bạn nên dùng công cụ cập nhật thời gian thực
- Các ngân hàng có thể điều chỉnh phí và spread theo chính sách mới
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ giá tham khảo (Wise) | 1 EUR ≈ 29.956 VND | Wise |
| Tỷ giá tham khảo (Techcombank) | 1 EUR ≈ 30.650 VND | Techcombank |
| Tỷ giá SBV (29/06/2026) | Mua 27.262 / Bán 30.131 VND | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| Phí chuyển đổi trung bình | 1–2% trên tổng số tiền | Tổng hợp từ các ngân hàng |
Tỷ giá Euro sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Dưới đây là tỷ giá tham khảo từ hai nguồn uy tín. Lưu ý rằng tỷ giá thay đổi liên tục trong ngày.
Tỷ giá cập nhật từ Wise
- Theo Wise (dịch vụ chuyển tiền), 1 EUR ≈ 30.316 VND theo tỷ giá thị trường trung gian.
- Wise không cộng phí ngầm vào tỷ giá – bạn thấy tỷ giá thực trước khi thêm phí dịch vụ (Wise).
Tỷ giá tham khảo từ Techcombank
- Techcombank niêm yết tỷ giá ngày 30/06/2026 trên công cụ tỷ giá của họ (Techcombank).
- Khách hàng nhận tiền từ nước ngoài được miễn 100% phí tại quầy và trên ứng dụng Techcombank Mobile.
Biểu đồ lịch sử tỷ giá
Theo dữ liệu từ Web Giá (tổng hợp 36 ngân hàng), tỷ giá trung bình 1 EUR ≈ 29.983,19 VND vào ngày 30/06/2026. MSB có mức mua tiền mặt thấp nhất 29.050 VND, Sacombank có mức bán cao nhất 31.278 VND.
Đổi euro sang VND tại Vietcombank có tỷ giá như thế nào?
Tỷ giá mua vào và bán ra tại Vietcombank
- Vietcombank cập nhật tỷ giá EUR lúc 08:05 ngày 01/07/2026 ở mức 29.214,28 VND (Vietcombank). Tỷ giá này bao gồm cả mua và bán (chưa có chi tiết cụ thể hai chiều).
Cách tra cứu tỷ giá Vietcombank trực tuyến
- Truy cập công cụ tỷ giá trên website Vietcombank hoặc dùng ứng dụng VCB Digibank.
- So sánh với tỷ giá tham khảo từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (mua 27.262 VND, bán 30.131 VND ngày 29/06/2026).
Chênh lệch giữa tỷ giá mua vào của Vietcombank (khoảng 29.200 VND) và tỷ giá SBV (27.262 VND) cho thấy ngân hàng thương mại có spread rộng hơn. Nếu bạn bán euro, bạn sẽ nhận được ít tiền hơn so với tỷ giá trung tâm.
Bài viết liên quan: Bảng Giá Chứng Khoán HOSE – Cập Nhật Nhanh, Chính Xác 2025
Cách đổi euro sang VND trực tuyến an toàn và tiết kiệm?
Sử dụng Wise (TransferWise)
- Truy cập Wise Vietnam, chọn cặp EUR/VND, nhập số tiền.
- Wise hiển thị tỷ giá thị trường trung gian và phí dịch vụ (thường 0,5–1%). Thanh toán bằng chuyển khoản hoặc thẻ.
- Tiền được chuyển đến tài khoản ngân hàng Việt Nam trong 1-2 ngày làm việc.
Sử dụng Remitly
- Remitly (dịch vụ chuyển tiền) tính phí 1,99 EUR cho mọi giao dịch, miễn phí cho lần đầu.
- Tốc độ chuyển nhanh (có thể trong vài phút nếu dùng “Express”).
Chuyển tiền qua ngân hàng trực tuyến
- Đăng nhập ứng dụng ngân hàng (ví dụ Techcombank Mobile), chọn mục “Chuyển tiền quốc tế” hoặc “Mua ngoại tệ”.
- Tỷ giá thường kém hơn Wise hoặc Remitly, nhưng tiện lợi nếu bạn đã có tài khoản.
Những lưu ý khi đổi euro sang VND?
Phí chuyển đổi và chênh lệch tỷ giá
- Spread (chênh lệch mua-bán) thường 1–2% tại ngân hàng. Các dịch vụ như Wise công khai phí thay vì giấu trong tỷ giá.
- Theo Eximbank (ngân hàng thương mại), bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo; tỷ giá thực tế có thể thay đổi.
Giấy tờ cần thiết khi đổi tiền mặt
- CMND/CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực.
- Một số ngân hàng yêu cầu giấy tờ chứng minh nguồn gốc euro (hóa đơn, hợp đồng lao động).
Thời điểm đổi tiền có lợi nhất
- Theo dõi tỷ giá hàng ngày trên các công cụ trực tuyến. Tỷ giá thường biến động theo tin tức kinh tế và chính sách tiền tệ.
- Ví dụ: tỷ giá tính chéo của SBV từ 25/06 đến 01/07/2026 là 28.635,75 VND (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam).
Người thường xuyên nhận kiều hối từ châu Âu nên dùng Wise hoặc Remitly vì tỷ giá sát thị trường. Người chỉ đổi tiền mặt du lịch nên chọn ngân hàng có tỷ giá mua vào cao nhất (ví dụ Agribank mua tiền mặt 29.472 VND ngày 30/06/2026) (Agribank).
So sánh tỷ giá Euro sang VND giữa các ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền
Ba lựa chọn phổ biến, một sự thật: không có kênh nào luôn tốt nhất cho mọi trường hợp. Dưới đây là bảng so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật cuối tháng 6/2026.
| Kênh | Tỷ giá 1 EUR (VND) | Phí ước tính | Thời gian nhận | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Wise | ~30.316 (thị trường) | 0,5–1% + phí cố định | 1–2 ngày | Không phí ngầm (Wise) |
| Remitly | ~30.000 (tham khảo) | 1,99 EUR/giao dịch | Vài phút (Express) | Miễn phí lần đầu (Remitly) |
| Vietcombank | 29.214,28 | Spread ~1–2% | Ngay lập tức (tại quầy) | Niêm yết ngày 01/07 (Vietcombank) |
| Techcombank | ~30.650 | Miễn phí (theo chương trình) | Ngay lập tức | Miễn phí cho khách nhận tiền từ nước ngoài (Techcombank) |
| Agribank | Mua mặt: 29.472 / Bán: 30.783 | Spread ~1–2% | Ngay lập tức | Ngày 30/06/2026 (Agribank) |
Giá trị trên là tham khảo tại thời điểm trích dẫn. Tỷ giá thực tế thay đổi theo từng giao dịch.
Câu hỏi thường gặp
Đổi euro sang VND có mất phí không?
Có. Ngân hàng thu phí qua chênh lệch tỷ giá (spread). Dịch vụ trực tuyến như Wise và Remitly thu phí dịch vụ riêng, thường từ 1–2 EUR.
Có nên đổi euro tại sân bay không?
Không nên vì tỷ giá tại sân bay thường rất thấp và phí cao. Chỉ nên đổi một lượng nhỏ đủ đi lại, sau đó tìm ngân hàng hoặc cây ATM.
Làm thế nào để theo dõi tỷ giá euro?
Sử dụng công cụ của Wise, Techcombank hoặc Web Giá. Các trang này cập nhật theo thời gian thực.
Đổi euro sang VND ở đâu tốt nhất?
Tùy nhu cầu: chuyển tiền online dùng Wise/Remitly; đổi tiền mặt ra ngân hàng có tỷ giá mua cao như Agribank hoặc HSBC (HSBC Việt Nam).
1000 euro bằng bao nhiêu tiền Việt?
Theo tỷ giá tham khảo Wise (30.316 VND), 1000 EUR ≈ 30.316.000 VND. Theo Techcombank (30.650 VND) ≈ 30.650.000 VND.
Tỷ giá euro hôm nay tăng hay giảm?
Không thể dự đoán chính xác. Bạn nên theo dõi biểu đồ trên Wise hoặc các trang tài chính để cập nhật xu hướng.
Đọc thêm
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết về giá Euro hôm nay để có cái nhìn chi tiết hơn về biến động thị trường.