
Cây Vàng – Giá SJC PNJ 171-174.5 Triệu/Lượng Hôm Nay
Thị trường vàng miếng trong nước ghi nhận biến động mạnh với mức giá SJC và PNJ niêm yết tại các thành phố lớn đạt 171-171.5 triệu đồng/lượng mua vào và 174-174.5 triệu đồng/lượng bán ra vào trưa ngày 15/04/2026. Khoảng cách giữa giá trong nước và quốc tế duy trì ở mức 21 triệu đồng/lượng, tạo ra những cân nhắc đặc biệt cho nhà đầu tư và người mua vàng.
Giá vàng PNJ 9999 các dòng Kim Bảo, Phúc Lộc Tài, Phượng Hoàng dao động quanh 17-17.3 triệu đồng/chỉ, tương đương 170-173 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, vàng nữ trang PNJ 9999 ghi nhận mức 163.88-164.23 triệu/lượng và dòng 916 (22K) ở 151.17-157.37 triệu/lượng.
Vàng thế giới giao dịch quanh 4.747,2 USD/ounce với những điều chỉnh nhẹ do biến động giá năng lượng và bất ổn địa chính trị. Tỷ giá USD niêm yết ở mức 25.977-26.307 VNĐ/USD, tiếp tục ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu vàng nguyên liệu.
Tổng quan giá cây vàng hôm nay
Dưới đây là những thông tin cần nắm rõ về thị trường vàng miếng cây hiện nay:
- Giá SJC cao hơn PNJ khoảng 0.5 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều mua và bán
- 1 cây vàng tương đương 37.5 gram hoặc 10 chỉ, với mức giá hiện tại khoảng 4.56-4.65 triệu đồng/gram
- Khoảng cách nội-ngoại đạt 21 triệu đồng/lượng, phản ánh áp lực tỷ giá và chi phí nhập khẩu
- Vàng DOJI niêm yết ở mức 17.1 triệu/chỉ mua và 17.4 triệu/chỉ bán với chênh lệch 0.3 triệu/chỉ
- Vàng nữ trang 9999 có giá thấp hơn vàng miếng khoảng 7-10 triệu/lượng
- Giá 1kg vàng (khoảng 26.67 cây) xấp xỉ 4.5 tỷ đồng ở mức 17 triệu/chỉ
| Chỉ tiêu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 cây = | 37.5g | Tương đương 10 chỉ |
| Giá mua SJC | 171.5 triệu | VNĐ/lượng |
| Giá bán SJC | 174.5 triệu | VNĐ/lượng |
| Giá mua PNJ | 171 triệu | VNĐ/lượng |
| Giá bán PNJ | 174 triệu | VNĐ/lượng |
| Chênh lệch mua-bán | 3 triệu | SJC và PNJ |
| Biến động 24h | +2.5 triệu | Tăng mạnh |
| Theo gram | 4.56-4.65 triệu | VNĐ/gram |
Bảng giá chi tiết theo thương hiệu và khu vực
Giá SJC, PNJ tại các thành phố lớn
Vàng SJC và PNJ được niêm yết đồng nhất tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng, phản ánh tính minh bạch của thị trường vàng miếng chính hãng. Cụ thể, SJC duy trì mức 171.5 triệu đồng mua vào và 174.5 triệu đồng bán ra, trong khi PNJ thấp hơn 0.5 triệu ở cả hai chiều.
Người mua tại TP.HCM và Hà Nội có thể giao dịch với mức giá tương đương nhau, cho thấy sự đồng bộ trong cơ chế định giá của các thương hiệu lớn. Tuy nhiên, một số cửa hàng tại các tỉnh khác có thể áp dụng biểu giá chênh lệch tùy theo chi phí vận chuyển và nhân sự.
| Loại vàng | Giá mua (triệu VNĐ/lượng) | Giá bán (triệu VNĐ/lượng) |
|---|---|---|
| PNJ TP.HCM | 171 | 174 |
| SJC TP.HCM | 171.5 | 174.5 |
| PNJ Hà Nội | 171 | 174 |
| SJC Hà Nội | 171.5 | 174.5 |
| PNJ Đà Nẵng | 171 | 174 |
| SJC Đà Nẵng | 171.5 | 174.5 |
So sánh thương hiệu: SJC, PNJ và DOJI
Khi so sánh giữa các thương hiệu, SJC và PNJ có mức chênh lệch mua-bán tương đương nhau ở 3 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, DOJI niêm yết theo đơn vị chỉ với mức 17.1 triệu/chỉ mua vào và 17.4 triệu/chỉ bán ra, tương đương 171-174 triệu/lượng nếu quy đổi.
Sự khác biệt về giá giữa SJC và PNJ chỉ ở mức 0.5 triệu/lượng, nhưng DOJI có thể mang lại sự linh hoạt hơn khi giao dịch theo đơn vị chỉ. Người mua nên kiểm tra trực tiếp tại các chi nhánh để xác nhận mức giá chính xác tại thời điểm giao dịch.
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 171.5 triệu/lượng | 174.5 triệu/lượng | 3 triệu |
| PNJ | 171 triệu/lượng | 174 triệu/lượng | 3 triệu |
| DOJI | 17.1 triệu/chỉ | 17.4 triệu/chỉ | 0.3 triệu/chỉ |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng trong nước
Tác động từ thị trường quốc tế
Vàng thế giới giao dịch ở mức 4.747,2 USD/ounce với những biến động nhẹ trong các phiên gần đây. Ngày 10/4, giá tăng 15 USD lên 4.767,5 USD/ounce trước khi điều chỉnh giảm do áp lực từ giá năng lượng tăng và bất ổn địa chính trị gia tăng.
Tỷ giá USD/VND duy trì ở mức 25.977-26.307 tạo ra rào cản đáng kể cho hoạt động nhập khẩu vàng nguyên liệu. Khoảng cách nội-ngoại lên đến 21 triệu đồng/lượng phản ánh tổng hợp các yếu tố chi phí, thuế và biến động tỷ giá.
Biến động ngược chiều nội và ngoại
Một đặc điểm đáng chú ý của thị trường vàng Việt Nam là hiện tượng biến động ngược chiều giữa giá trong nước và quốc tế. Trong khi vàng thế giới điều chỉnh giảm nhẹ, giá nội địa vẫn tăng mạnh 2.5 triệu đồng/lượng trong 24 giờ qua.
Nhà đầu tư nên thường xuyên kiểm tra bảng giá trực tiếp tại các thương hiệu như PNJ hoặc SJC để nắm bắt biến động thời gian thực, đặc biệt trong giai đoạn thị trường có nhiều biến động.
Diễn biến giá trong các khoảng thời gian
Biến động trong 7 ngày
Thị trường vàng ghi nhận sự biến động mạnh trong tuần qua với nhiều đợt điều chỉnh. Ngày 13/4, giá vàng miếng giảm 2.1 triệu đồng/lượng so với tuần trước đó, giao dịch trong khoảng 169.4-172.4 triệu. Ngày 12/4, giá giảm 300.000 đồng/lượng với mức bán ra 172.4 triệu.
Ngày 10/4 chứng kiến đợt giảm mạnh khi giá bán SJC xuống 171.5 triệu. Tuy nhiên, chỉ một ngày sau, thị trường bật tăng trở lại mạnh mẽ với mức tăng 2.5 triệu đồng/lượng, đưa giá về vùng 174-174.5 triệu như hiện tại.
Giá vàng theo đơn vị nhỏ
Vàng nữ trang PNJ 9999 hiện giao dịch quanh 163.88-164.23 triệu/lượng, thấp hơn đáng kể so với vàng miếng. Dòng vàng 916 (22K) có mức giá 151.17-157.37 triệu/lượng, phù hợp với nhu cầu trang sức hơn là đầu tư tích trữ.
Quy đổi ra đơn vị gram, giá vàng miếng SJC/PNJ 9999 xấp xỉ 4.544-4.653 triệu đồng/gram. Mức giá này giúp nhà đầu tư dễ dàng tính toán giá trị khi giao dịch các số lượng nhỏ hơn 1 cây.
Với khoảng cách nội-ngoại lên đến 21 triệu đồng/lượng, người mua vàng miếng cần cân nhắc kỹ về thời điểm giao dịch. Biến động ngược chiều giữa thị trường trong nước và quốc tế có thể mang lại cơ hội hoặc rủi ro tùy theo chiến lược đầu tư.
Thông tin đã xác nhận và chưa rõ ràng
| Thông tin xác nhận | Thông tin chưa rõ ràng |
|---|---|
| Giá SJC/PNJ niêm yết tại các thành phố lớn: 171-174.5 triệu/lượng | Dự báo giá cụ thể cho ngắn hạn và trung hạn chưa có từ các nguồn chính thức |
| Vàng thế giới giao dịch quanh 4.747,2 USD/ounce | Xu hướng chính xác của khoảng cách nội-ngoại trong tháng tới |
| Biến động 24h: tăng 2.5 triệu/lượng | Tác động của chính sách tiền tệ lên giá vàng nội địa |
| Tỷ giá USD: 25.977-26.307 VNĐ/USD | Chi tiết về nguồn cung vàng nội địa trong quý II/2026 |
| 1 cây = 37.5g = 10 chỉ | Đánh giá về chênh lệch giá giữa các tỉnh thành |
| Vàng nữ trang 9999: 163.88-164.23 triệu/lượng | Kế hoạch phát hành vàng miếng mới của SJC |
Bối cảnh thị trường vàng Việt Nam
Thị trường vàng Việt Nam hoạt động trong bối cảnh đặc biệt với sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước. Vàng miếng SJC từ lâu được coi là thương hiệu quốc gia, đóng vai trò chuẩn mực cho thị trường. PNJ và DOJI là những thương hiệu tư nhân lớn, cung cấp đa dạng sản phẩm từ vàng miếng đến trang sức.
Khoảng cách nội-ngoại cao bất thường phản ánh những áp lực cấu trúc trong chuỗi cung ứng vàng nhập khẩu. Thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và chi phí logistics đều góp phần vào mức chênh lệch này. Tỷ giá USD/VND biến động cũng tạo ra những thay đổi liên tục trong chi phí nhập khẩu.
Người tiêu dùng và nhà đầu tư Việt Nam có xu hướng ưa chuộng vàng vật chất hơn các công cụ tài chính phái sinh, tạo nên đặc thù riêng của thị trường trong nước so với quốc tế.
Bài viết tổng hợp dữ liệu từ các nguồn chính thức bao gồm Cafef với bảng giá cập nhật ngày 16/04/2026 ghi nhận mức 169.7 triệu mua vào cho SJC/PNJ/DOJI/BTMH, tăng 1.2 triệu (0.71%). Trang Baomoi cung cấp thông tin chi tiết về biến động theo ngày với mức tăng 2.5 triệu/lượng.
Trang chính thức của PNJ xác nhận mức giá vàng 9999 các dòng Kim Bảo, Phúc Lộc Tài, Phượng Hoàng quanh 17-17.3 triệu/chỉ. Trong khi đó, Giacaphe cung cấp dữ liệu tổng hợp từ nhiều nguồn với biểu đồ theo dõi xu hướng dài hạn.
Giá vàng biến động liên tục trong ngày giao dịch, do đó khuyến nghị kiểm tra trực tiếp tại các chi nhánh hoặc website chính thức của thương hiệu để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm mua hoặc bán.
Tóm tắt thông tin cần thiết
Giá cây vàng SJC và PNJ tại các thành phố lớn hiện dao động 171-174.5 triệu đồng/lượng với mức chênh lệch mua-bán 3 triệu đồng. Biến động tăng mạnh 2.5 triệu trong 24 giờ qua cho thấy thị trường vẫn còn nhiều biến động. Khoảng cách nội-ngoại 21 triệu đồng/lượng tiếp tục là đặc điểm nổi bật của thị trường vàng Việt Nam.
Nhà đầu tư quan tâm đến Giá Đô La Hôm Nay và Giá Đô Úc Hôm Nay có thể theo dõi thêm thông tin về tỷ giá để đánh giá tác động lên giá vàng nhập khẩu. Việc cập nhật thường xuyên từ các nguồn chính thống là cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1 cây vàng bằng bao nhiêu gram?
1 cây vàng tương đương 37.5 gram hoặc 10 chỉ theo đơn vị đo lường vàng Việt Nam.
Giá mua và bán vàng SJC chênh nhau bao nhiêu?
Giá mua và bán vàng SJC chênh nhau 3 triệu đồng/lượng, với giá mua 171.5 triệu và giá bán 174.5 triệu.
Khoảng cách nội-ngoại vàng hiện tại là bao nhiêu?
Khoảng cách giữa giá vàng trong nước và quốc tế đạt 21 triệu đồng/lượng, phản ánh chi phí nhập khẩu và các yếu tố cấu trúc thị trường.
Vàng DOJI có giá khác gì so với SJC và PNJ?
DOJI niêm yết theo đơn vị chỉ ở mức 17.1 triệu/chỉ mua và 17.4 triệu/chỉ bán, tương đương 171-174 triệu/lượng khi quy đổi, gần tương đương SJC và PNJ.
1kg vàng có giá bao nhiêu?
1kg vàng (khoảng 26.67 cây) tương đương xấp xỉ 4.5 tỷ đồng ở mức giá 17 triệu/chỉ.
Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá vàng trong nước?
Giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND và các chi phí nhập khẩu là những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá vàng trong nước.
Vàng nữ trang có giá thấp hơn vàng miếng bao nhiêu?
Vàng nữ trang PNJ 9999 có giá thấp hơn vàng miếng khoảng 7-10 triệu/lượng, dao động quanh 163.88-164.23 triệu/lượng.
Nên mua vàng ở đâu để đảm bảo chất lượng?
Nên mua vàng tại các thương hiệu uy tín như SJC, PNJ, DOJI hoặc các đại lý ủy quyền chính thức để đảm bảo chất lượng và có chứng nhận kèm theo.